按歌手首字母查找

歌手导航

热门学唱榜

    ← 返回首页

    0.0s
    歌词
    朗读
    现在可以先做这些: 整理曲库索引、搜索页、歌曲详情页、逐字时间轴展示、为粤拼和谐音字段预留数据结构。

    《形影不离》暂存 粤语谐音 / 空耳歌词

    《形影不离》是暂存演唱的经典粤语歌曲。本页提供《形影不离》的逐字粤拼罗马音发音、中文谐音歌词与空耳对照教学,适合粤语老师课堂教学,也方便零基础学员一句一句跟唱学唱广东歌。

    形影不离 粤语谐音与空耳歌词、逐字粤拼发音对照

    1. RằngEmMãiỞBên(Beat)-BíchPhương谐音/空耳:RằngEmMãiỞBên(Beat)-BíchPhương
    2. Composedby:PhạmThanhHà谐音/空耳:Composedby:PhạmThanhHà
    3. Ngàygặpanhngườiquenđãlâu谐音/空耳:Ngàygặpanhngườiquenđãlâu
    4. Phảilòngnhaungaytừgiâyphútđầu谐音/空耳:Phảilòngnhaungaytừgiâyphútđầu
    5. Bầutrờicaovớingànmuônánhsao谐音/空耳:Bầutrờicaovớingànmuônánhsao
    6. Vìsaolunglinhcóphảianh谐音/空耳:Vìsaolunglinhcóphảianh
    7. Khibênanhemnghethấytiếngtráitimcấtlời谐音/空耳:Khibênanhemnghethấytiếngtráitimcấtlời
    8. Thấynắngấmápchiếusángdùmưavẫnrơi谐音/空耳:Thấynắngấmápchiếusángdùmưavẫnrơi
    9. Đêmbaođêmbaođêmemđangmơthấyngười谐音/空耳:Đêmbaođêmbaođêmemđangmơthấyngười
    10. Mắtcườinóilờiyêucầmtayemđi谐音/空耳:Mắtcườinóilờiyêucầmtayemđi
    11. Anhđưaemđếnnơixaxôitậncuốitrời谐音/空耳:Anhđưaemđếnnơixaxôitậncuốitrời
    12. Đemmâytheogióbaythángngàyđâuhay谐音/空耳:Đemmâytheogióbaythángngàyđâuhay
    13. Trongđêmtốitămtayanhvẫnnắmchặtem谐音/空耳:Trongđêmtốitămtayanhvẫnnắmchặtem
    14. Giannanvẫnchờnênanhđừnghữnghờ谐音/空耳:Giannanvẫnchờnênanhđừnghữnghờ
    15. Bênemnhữnggiờđãlàmộngmơ谐音/空耳:Bênemnhữnggiờđãlàmộngmơ
    16. Dẫucókhókhănnhưnganhhãynhớrằng谐音/空耳:Dẫucókhókhănnhưnganhhãynhớrằng
    17. Emrằngemmãiởbên谐音/空耳:Emrằngemmãiởbên
    18. Khibênanhemnghethấytiếngtráitimcấtlời谐音/空耳:Khibênanhemnghethấytiếngtráitimcấtlời
    19. Thấynắngấmápchiếusángdùmưavẫnrơi谐音/空耳:Thấynắngấmápchiếusángdùmưavẫnrơi
    20. Đêmbaođêmbaođêmemđangmơthấyngười谐音/空耳:Đêmbaođêmbaođêmemđangmơthấyngười
    21. Mắtcườinóilờiyêucầmtayemđi谐音/空耳:Mắtcườinóilờiyêucầmtayemđi
    22. Anhđưaemđếnnơixaxôitậncuốitrời谐音/空耳:Anhđưaemđếnnơixaxôitậncuốitrời
    23. Đemmâytheogióbaythángngàyđâuhay谐音/空耳:Đemmâytheogióbaythángngàyđâuhay
    24. Trongđêmtốitămtayanhvẫnnắmchặtem谐音/空耳:Trongđêmtốitămtayanhvẫnnắmchặtem
    25. Giannanvẫnchờnênanhđừnghữnghờ谐音/空耳:Giannanvẫnchờnênanhđừnghữnghờ
    26. Bênemnhữnggiờđãlàmộngmơ谐音/空耳:Bênemnhữnggiờđãlàmộngmơ
    27. Dẫucókhókhănnhưnganhhãynhớrằng谐音/空耳:Dẫucókhókhănnhưnganhhãynhớrằng
    28. Emrằngemmãiởbên谐音/空耳:Emrằngemmãiởbên
    29. Anhđưaemđếnnơixaxôitậncuốitrời谐音/空耳:Anhđưaemđếnnơixaxôitậncuốitrời
    30. Đemmâytheogióbaythángngàyđâuhay谐音/空耳:Đemmâytheogióbaythángngàyđâuhay
    31. Trongđêmtốitămtayanhvẫnnắmchặtem谐音/空耳:Trongđêmtốitămtayanhvẫnnắmchặtem
    32. Giannanvẫnchờnênanhđừnghữnghờ谐音/空耳:Giannanvẫnchờnênanhđừnghữnghờ
    33. Bênemnhữnggiờđãlàmộngmơ谐音/空耳:Bênemnhữnggiờđãlàmộngmơ
    34. Dẫucókhókhănnhưnganhhãynhớrằng谐音/空耳:Dẫucókhókhănnhưnganhhãynhớrằng
    35. Emrằngemmãiởbên谐音/空耳:Emrằngemmãiởbên

    暂存 的更多粤语歌谐音/空耳

    更多歌曲见:暂存 的全部粤语歌谐音 / 空耳歌词